pigeon berry
Định nghĩa
Danh từ: Pigeon berry (còn gọi là cây cơm cháy Mỹ) là một loại cây thân thảo lâu năm, cao và thô ráp, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Loại cây này có các đặc điểm sau: - Hoa nhỏ màu trắng. - Quả mọng màu đen pha đỏ, mọc thành chùm dài rủ xuống. - Thân non mọng nước, có thể ăn được. - Quả và rễ có độc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây pigeon berry mọc hoang ở nhiều vùng của Bắc Mỹ.)
- (Mặc dù thân non của cây pigeon berry có thể ăn được, nhưng quả của nó có độc.)
- (Chim thường ăn quả của cây pigeon berry, đó là lý do nó có tên như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pigeon berry" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền để chỉ loại cây này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quả và rễ có độc, nên không được sử dụng làm thực phẩm.
- Trong một số tài liệu, pigeon berry có thể bị nhầm lẫn với các loại cây khác có quả mọng tương tự, nhưng tên gọi chính xác dùng để chỉ loại cây thân thảo cao, thô ráp này.
Biến thể và từ gần giống
- Pigeonberry (viết liền): Cách viết thay thế, cùng nghĩa.
- Cây cơm cháy Mỹ: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt (dịch từ hoặc ), nhưng cần phân biệt với cây cơm cháy thông thường ().
- Pokeweed: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- American pokeweed: Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Phytolacca americana: Tên khoa học của loại cây này.
- Cây thương lục Mỹ: Tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pick pigeon berry: Hái quả pigeon berry (thường mang nghĩa cảnh báo vì quả có độc).
- Children should be warned not to pick pigeon berry. (Trẻ em cần được cảnh báo không hái quả pigeon berry.)
Thành ngữ liên quan
- As poisonous as pigeon berry: (Thành ngữ) Rất độc hại, không thể ăn được.
- Don't eat those wild mushrooms; they are as poisonous as pigeon berry. (Đừng ăn những cây nấm dại đó; chúng độc như quả pigeon berry vậy.)